Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diurno
C1
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/ˈdjuɾno/
Nghĩa chính
1
Ngày
tính từ
diurnal
2
Nhật ký (kinh điển)
danh từ
diurnal (canonical book)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
diurno
Dạng gốc
(base form)
diurn
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
diurno
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
diurn
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
天
tiān
Ngày
日子
rì zi
Ngày
日期
rì qī
Ngày, ngày tháng
Tiếng Anh
diurnal
Thuộc ban ngày
AI
1
Ngày
2
Nhật ký (kinh điển)
1
Ngày
2
Nhật ký (kinh điển)
1
Ngày
2
Nhật ký (kinh điển)