cotidiano
B2tính từ (adjective)
/kotiˈdjano/
Nghĩa chính
- Hàng ngày, thường ngàytính từdaily, quotidian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cotidianoDạng gốc (base form)
- cotidianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cotidianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cotidianaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- de diariođồng nghĩaThường đứng trước danh từ và nhấn mạnh tính thường nhật.
- diariođồng nghĩaCũng mô tả việc lặp lại mỗi ngày, nhưng thường nhấn mạnh tính thường lệ.
- familiaresđồng nghĩanghĩa là thường gặp, quen thuộc trong đời sống hàng ngày.
- 日常Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa