Dịch

cotidianamente

C1trạng từ (adverb)
/kotiˌdjanaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Hàng ngàytrạng từdaily, on a daily basis, quotidianly

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hàng ngày

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI