Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cotidianamente
C1
trạng từ
(adverb)
/kotiˌdjanaˈmente/
Nghĩa chính
1
Hàng ngày
trạng từ
daily, on a daily basis, quotidianly
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Hàng ngày
diariamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
每日
měi rì
Hàng ngày
Tiếng Anh
daily
Hàng ngày
AI
1
Hàng ngày
1
Hàng ngày
1
Hàng ngày