dias là số nhiều của dia
dia
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặpDạng gốc:díaNgày, ban ngày
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- ngày, ban ngàydanh từA1misspelling or obsolete spelling of día (day, daytime)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diaDạng gốc (base form)
- diasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al dia | Cập nhật, mỗi ngày | |
| buen dia | Chúc một ngày tốt lành | |
| de dia | Ban ngày | |
| todo el dia | Cả ngày |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Chuỗi siêu thị Dia
- acronym of Distribuidora Internacional de Alimentación, a Spanish supermarket chain
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Những gì làm trong bóng tối sẽ lộ ra dưới ánh ban ngày.
- ¡ !Thật là một ngày tuyệt vời!