dialecto
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/djaˈleɡto/nguồn
Nghĩa chính
- Phương ngữdanh từdialect
- Tiếng bản địa châu Mỹdanh từNative American language
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dialectoDạng gốc (base form)
- dialectosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dialecto minoritario | Phương ngữ thiểu số | |
| dialecto regional | Phương ngữ vùng miền | |
| estudiar un dialecto | Nghiên cứu một phương ngữ | |
| hablar un dialecto | Nói một phương ngữ | |
| preservar un dialecto | Bảo tồn phương ngữ |
Ví dụ
- ¿ ?Các bạn còn đang học phương ngữ Okinawa không?
- .Họ nói phương ngữ của khu vực phía nam.
- .Phương ngữ Osaka khó hiểu.
Họ từ (word family)
cùng gốc dialectoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh