Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dialectal
C2
tính từ
(adjective)
/djaleɡˈtal/
Nghĩa chính
1
Biện chứng
tính từ
dialectal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dialectal
Dạng gốc
(base form)
dialectal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dialectal
dialectal
mente
Một cách biện chứng
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dialectal
Liên quan đến một phương ngữ
AI
1
Biện chứng
1
Biện chứng
1
Biện chứng