Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dialectología
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Thổ ngữ học, phương ngữ học
danh từ
dialectology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dialectología
Dạng gốc
(base form)
dialectología
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dialectology
Thổ ngữ học, phương ngữ học
AI
1
Thổ ngữ học
1
Thổ ngữ học
1
Thổ ngữ học