dialectology
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thổ ngữ học, phương ngữ họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of dialects.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dialectologyDạng gốc (base form)
- dialectologiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha