Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dialectological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc phương ngữ học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to dialectology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dialectological
dialectological
ly
Về phương diện biện chứng
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dialectológico
Biện chứng
AI
1
Thuộc phương ngữ học
1
Thuộc phương ngữ học
1
Thuộc phương ngữ học