Dịch

day trip

danh từ (noun)
UK/ˈdeɪ ˈtɹɪp/US/ˈdeɪ ˈtɹɪp/

Nghĩa chính

  1. Chuyến đi trong ngàydanh từAn excursion that lasts most of the day.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. day tripDạng gốc (base form)
  2. day tripsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

extreme day tripdanh từChuyến viếng thăm một nơi xa xôi (thường là một quốc gia khác bằng đường hàng không) và quay trở lại, trong vòng một ngày
day-tripperdanh từMột người có một chuyến đi trong ngày

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI