Dịch

paraje

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈɾaxe/

Nghĩa chính

  1. Địa điểmdanh từplace, site
  2. Khu cắm trạidanh từcampground

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parajeDạng gốc (base form)
  2. parajesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khu cắm trại

AI