paraje
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈɾaxe/
Nghĩa chính
- Địa điểmdanh từplace, site
- Khu cắm trạidanh từcampground
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parajeDạng gốc (base form)
- parajesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khu cắm trại