Dịch

workday

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngày làm việcdanh từAny of the days of a week on which work is done; any day in a workweek.
  2. Thời gian làm việcdanh từThat part of a day in which work is done.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. workdayDạng gốc (base form)
  2. workdaysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

teacher workdaydanh từDùng theo nghĩa đen, xem teacher, workday

Nguồn gốc (etymology)

workday

  1. từ tiếng Anh trung đạiwerkdai
  2. từ tiếng Anh cổweorcdæġ“workday”

Ví dụ

  • .Sẽ mất năm ngày làm việc để xử lý đơn của bạn.
  • 8 .Ngày làm việc của tôi kéo dài 8 tiếng.
  • .Chủ nhật không phải là ngày làm việc đối với tôi.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI