Dịch

workaday

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thích hợp để sử dụng hàng ngàytính từSuitable for everyday use.
  2. Trần tục hoặc tầm thườngtính từMundane or commonplace.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. workadayDạng gốc (base form)
  2. workadaysSố nhiều (plural)
  3. more workadaySo sánh hơn (comparative)
  4. most workadaySo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ngày làm việc
  1. A workday.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

work-a-day

  1. từ tiếng Anh trung đạiwerkedei
  2. từ tiếng Bắc Âu cổvirkr dagr“working day”

Ví dụ

  • quần áo thường ngày, quần áo mặc đi làm
  • — ; .
  • , , , , , ."

AI