Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thích hợp để sử dụng hàng ngàytính từSuitable for everyday use.
- Trần tục hoặc tầm thườngtính từMundane or commonplace.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- workadayDạng gốc (base form)
- workadaysSố nhiều (plural)
- more workadaySo sánh hơn (comparative)
- most workadaySo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ngày làm việc
- A workday.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- quần áo thường ngày, quần áo mặc đi làm
- — ; .
- , , , , , ."