Nghĩa chính
- Tầm thườngtính từNot remarkable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unremarkableDạng gốc (base form)
- more unremarkableSo sánh hơn (comparative)
- most unremarkableSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc unremarkableVí dụ
- [ Ogdon] , , .Người ta dễ coi ông [John Ogdon] là một thiên tài ngốc nghếch, một tài năng lớn bị giam hãm trong một cơ thể không nghe lời và đi kèm với một tính cách dường như không chỉ tầm thường mà còn gần như hoàn toàn trống rỗng.
- .Cái này thật tầm thường.
- .Đó là một tiệm bánh nhỏ và tầm thường.