Nghĩa chính
- Một cách đáng chú ýtrạng từIn a remarkable manner.
- Rất, cực kỳ, lạ thườngtrạng từTo a noteworthy extent.
- Đáng chú ý là, kỳ lạ thaytrạng từUsed to draw special attention to a proposition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- remarkablyDạng gốc (base form)
- more remarkablySo sánh hơn (comparative)
- most remarkablySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| remarkably fast | Nhanh lạ thường | |
| remarkably high | Cao đáng kể | |
| remarkably quiet | Yên ắng lạ thường | |
| remarkably similar | Giống nhau đến kỳ lạ | |
| remarkably simple | Cực kỳ đơn giản | |
| remarkably well | Rất tốt |
Ví dụ
- .Con chó đó hung dữ lạ thường.
- , .Đáng chú ý là ba cuộc bầu cử hội đồng bang đã được định đoạt bởi tổng cộng chưa đầy một trăm phiếu bầu.
- .Cô ấy cực kỳ quyến rũ.
Họ từ (word family)
cùng gốc remarkablyNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha