mediocre
B1tính từ (adjective)
/meˈdjokɾe/nguồn
Nghĩa chính
- Tầm thườngtính từmediocre
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mediocreDạng gốc (base form)
- mediocresGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| calidad mediocre | Chất lượng tầm thường | |
| resultado mediocre | Kết quả tầm thường | |
| ser mediocre | Tầm thường, kém cỏi | |
| vida mediocre | Cuộc sống tầm thường | |
| actuación mediocre | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Chúng tôi không sợ trở nên tầm thường.
- .Emilia không phải là một nữ diễn viên tầm thường như người ta nói.
- .Emilio là một diễn viên khá tầm thường.
Họ từ (word family)
cùng gốc mediocreTừ liên quan (related word)