Dịch

mediocre

B1tính từ (adjective)
/meˈdjokɾe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tầm thườngtính từmediocre

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mediocreDạng gốc (base form)
  2. mediocresGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

calidad mediocreChất lượng tầm thường
resultado mediocreKết quả tầm thường
ser mediocreTầm thường, kém cỏi
vida mediocreCuộc sống tầm thường
actuación mediocreChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Chúng tôi không sợ trở nên tầm thường.
  • .Emilia không phải là một nữ diễn viên tầm thường như người ta nói.
  • .Emilio là một diễn viên khá tầm thường.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc mediocre

AI