Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mediocridad
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/medjokɾiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự tầm thường
danh từ
mediocrity
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mediocre
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
微不足道
wēi bù zú dào
Nhỏ bé, không đáng kể, tầm thường
平淡无奇
píng dàn wú qí
Bình thường không có gì lạ, nhạt nhẽo vô vị, tầm thường
Tiếng Anh
mediocrity
Tính tầm thường, sự xoàng xĩnh
AI
1
Sự tầm thường
1
Sự tầm thường
1
Sự tầm thường