cutre
C1tính từ (adjective)
/ˈkutɾe/
Nghĩa chính
- Có chất lượng kém, kém, kém chất lượngtính từof bad quality, poor, shoddy
- Tồi tàn, sến sẩmtính từshabby, seedy, cheesy
- Keo kiệt, nhỏ nhen, hèn hạtính từstingy, small-minded, scrounger, mean
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cutreDạng gốc (base form)
- cutresGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¡ !
- . .