Dịch

cutre

C1tính từ (adjective)
/ˈkutɾe/

Nghĩa chính

  1. Có chất lượng kém, kém, kém chất lượngtính từof bad quality, poor, shoddy
  2. Tồi tàn, sến sẩmtính từshabby, seedy, cheesy
  3. Keo kiệt, nhỏ nhen, hèn hạtính từstingy, small-minded, scrounger, mean

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cutreDạng gốc (base form)
  2. cutresGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ví dụ

  • ¡ !
  • . .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc cutre

AI