abandonado
B1tính từ (adjective)động từ (verb)
/abandoˈnado/nguồn
Nghĩa chính
- Bị bỏ hoang, bị bỏ rơitính từabandoned
- Lôi thôi, cẩu thảtính từdirty, sloppy, negligent
- Bị bỏ rơi, bị từ bỏđộng từpast participle of abandonar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abandonadoDạng gốc (base form)
- abandonadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- abandonadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- abandonadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lugar abandonado | Nơi bị bỏ hoang | |
| perro abandonado | Chó bị bỏ rơi | |
| poblado abandonado | Làng bỏ hoang | |
| niño abandonado | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lôi thôi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy tìm thấy một chú chó bị bỏ rơi trong rừng.
- .Có thứ gì đó đáng sợ sống trong ngôi đền bỏ hoang.
- .Sami được tìm thấy khi bị bỏ rơi trong rừng.