Dịch

abandonado

B1tính từ (adjective)động từ (verb)
/abandoˈnado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bị bỏ hoang, bị bỏ rơitính từabandoned
  2. Lôi thôi, cẩu thảtính từdirty, sloppy, negligent
  3. Bị bỏ rơi, bị từ bỏđộng từpast participle of abandonar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abandonadoDạng gốc (base form)
  2. abandonadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. abandonadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. abandonadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

lugar abandonadoNơi bị bỏ hoang
perro abandonadoChó bị bỏ rơi
poblado abandonadoLàng bỏ hoang
niño abandonadoChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lôi thôi

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy tìm thấy một chú chó bị bỏ rơi trong rừng.
  • .Có thứ gì đó đáng sợ sống trong ngôi đền bỏ hoang.
  • .Sami được tìm thấy khi bị bỏ rơi trong rừng.

AI