Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Mòn, sờn, hư hỏngtính từOf clothing, a place, etc.: unkempt and worn or otherwise in poor condition due to age or neglect; scruffy.
- Của một người: mặc quần áo rách rưới hoặc rất cũ kỹ và thường bẩn thỉutính từOf a person: wearing ragged or very worn, and often dirty, clothing.
- Bủn xỉntính từOf a person, their behaviour, etc.: despicable, mean; also, not generous; stingy, tight-fisted.
- Làm cho (cái gì) trở nên tồi tàn (tính từ 1); làm xấu điđộng từngoại động từ (transitive)To make (something) shabby (adjective sense 1); to shabbify.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| not too shabby | Không đến nỗi tồi | |
| shabby appearance | Vẻ ngoài xác xơ | |
| shabby clothes | Quần áo sờn cũ | |
| shabby furniture | Đồ đạc cũ nát | |
| shabby old | Cũ kỹ, tồi tàn | |
| shabby treatment | Đối xử tồi tệ | |
| shabby chicdanh từ | danh từ | Hình thức thiết kế nội thất trong đó đồ đạc được lựa chọn dựa trên vẻ ngoài cũ kỹ và các dấu hiệu hao mòn hoặc nơi các vật dụng mới được mài giũa để đạt được vẻ ngoài của đồ cổ |
| shabby-genteeltính từ | tính từ | Cố giữ phong cách hào hoa trong hoàn cảnh sa sút, giấy rách cố giữ lấy lề |
5 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Động từ (verb) 1
Kém về chất lượng
- Kém về chất lượng; Ngoài ra, còn thể hiện ít nỗ lực hoặc tài năngPoor in quality; also, showing little effort or talent.
Ví dụ
- chơi xỏ ai một vố đê tiện
- áo trơ khố tải
- nhà tồi tàn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc shabbyNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung