adán
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈdan/
Nghĩa chính
- Người tồi tàn, nhếch nhác hoặc kém chất lượngdanh từshabby, unkempt or shoddy person
- Lời kêu gọi cầu nguyệnqua tiếng Anhdanh từadhan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adánDạng gốc (base form)
- adanesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Adán y Eva | Adam và Eve | |
| nuez de Adán | Quả táo của Adam (khối u trong cổ họng) | |
| bocado de Adán | Quả táo của Adam | |
| manzana de adán | Yết hầu |