Dịch

adán

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈdan/

Nghĩa chính

  1. Người tồi tàn, nhếch nhác hoặc kém chất lượngdanh từshabby, unkempt or shoddy person
  2. Lời kêu gọi cầu nguyệnqua tiếng Anhdanh từadhan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adánDạng gốc (base form)
  2. adanesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Adán y EvaAdam và Eve
nuez de AdánQuả táo của Adam (khối u trong cổ họng)
bocado de AdánQuả táo của Adam
manzana de adánYết hầu

AI