nuez de Adán
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌnweθ de aˈdan/
Nghĩa chính
- Quả táo của Adam (khối u trong cổ họng)danh từAdam's apple (the lump in the throat)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nuez de AdánDạng gốc (base form)
- nueces de AdánSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh