Dịch

worn

B1tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Cũtính từDamaged and shabby as a result of much use.
  2. Kiệt sức, phờ phạctính từWorn out; exhausted.
  3. Phân từ quá khứ của wearđộng từpast participle of wear

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wornDạng gốc (base form)
  2. more wornSo sánh hơn (comparative)
  3. most wornSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kiệt sức
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , unhappy-looking , , , , , .Trước cảnh đó, một người phụ nữ vẻ mặt đau khổ, trong bộ đồ như tang phục, gọn gàng nhưng sờn cũ thảm hại, lấy bọc hành lý nhỏ che mặt và bật khóc.
  • , , .Khu Lake District đặc biệt phù hợp cho những ai mệt mỏi và kiệt sức tìm kiếm sự thanh lọc cho cả thể xác lẫn tâm hồn giữa nơi tĩnh lặng và phong cảnh hoang sơ không tì vết nhân tạo.
  • .Đôi giày đã sờn cũ.

AI