Dịch

forworn

tính từ (adjective)
/fɔː(ɹ)ˈwɔː(ɹ)n/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kiệt sứctính từworn-out
  2. Mục náttính từdecayed

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Kiệt sức
  1. exhausted

Ví dụ

  • ,

AI