Dịch

shab

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Trốn tránh hoặc lẻn điđộng từTo skulk or sneak away.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shabNguyên thể (infinitive)
  2. shabsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. shabbedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. shabbingPhân từ I (present participle)

4 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 2
Gãi
  1. Gãi; chà xátTo scratch; to rub.

Ví dụ

  • , .
  • , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạishabbe
  2. từ tiếng Anh cổsċeabb
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*skabb

Cùng gốc (doublet)scab

AI