shab
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Trốn tránh hoặc lẻn điđộng từTo skulk or sneak away.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)4 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 2
Gãi
- Gãi; chà xátTo scratch; to rub.
Ví dụ
- , .
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc shabNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạishabbe
- từ tiếng Anh cổsċeabb
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*skabb
Cùng gốc (doublet)scab