shabda
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trong ngữ pháp tiếng Phạn, một cách phát âm hoặc biểu hiện ngôn ngữdanh từIn Sanskrit grammar, an utterance or linguistic performance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shabdaDạng gốc (base form)
- shabdasSố nhiều (plural)