shabu
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Methedrine; methamphetamine.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shabu-shabudanh từ | danh từ | Món ăn Nhật Bản bao gồm thịt và rau thái mỏng, được thực khách nấu từng miếng trong nước nóng tại bàn |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Nhậtシャブ“stimulant: amphetamine, methamphetamine”
Ví dụ
- […] hammer-smashing , — , , , — […]