Dịch

estrafalario

C1tính từ (adjective)
/estɾafaˈlaɾjo/

Nghĩa chính

  1. Kỳ quặc, lập dịtính từoutlandish, oddball
  2. Nhếch nhác, luộm thuộmtính từshabby, slovenly

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estrafalarioDạng gốc (base form)
  2. estrafalariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. estrafalariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. estrafalariaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kỳ quặc
Nhếch nhác

Ví dụ

  • .Anh ta khăng khăng mặc bộ đồ quái dị đó đi dự đám cưới.
  • ¡ !Chiếc mũ quái dị làm sao!
  • .Chuyện này thật kỳ quặc.

AI