mugriento
C2tính từ (adjective)
/muˈɡɾjento/
Nghĩa chính
- Bẩn thỉutính từfilthy, grimy, grubby
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mugrientoDạng gốc (base form)
- mugrientasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- mugrientosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- mugrientaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bẩn thỉu