Dịch

mugroso

C2tính từ (adjective)
/muˈɡɾoso/

Nghĩa chính

  1. Bẩn thỉutính từfilthy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mugrosoDạng gốc (base form)
  2. mugrosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. mugrososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. mugrosaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bẩn thỉu

Ngôn ngữ khác

AI