Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mugroso
C2
tính từ
(adjective)
/muˈɡɾoso/
Nghĩa chính
1
Bẩn thỉu
tính từ
filthy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mugroso
Dạng gốc
(base form)
mugros
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
mugroso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
mugros
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bẩn thỉu
mugriento
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
filthy
Bẩn thỉu một cách kinh tởm
AI
1
Bẩn thỉu
1
Bẩn thỉu
1
Bẩn thỉu