Dịch

mugre

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmuɡɾe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cáu bẩn, vết bẩn, ghétdanh từdirt, filth, grease, muck

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mugreDạng gốc (base form)
  2. mugresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sacar la mugreChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cáu bẩn

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn sẽ làm sao để làm sạch toàn bộ bùn này?
  • ¿ ?Bùn dính này đến từ đâu?
  • .Lưới này đầy bùn.

AI