mugre
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmuɡɾe/nguồn
Nghĩa chính
- Cáu bẩn, vết bẩn, ghétdanh từdirt, filth, grease, muck
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mugreDạng gốc (base form)
- mugresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sacar la mugre | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cáu bẩn
Họ từ (word family)
cùng gốc mugreVí dụ
- ¿ ?Bạn sẽ làm sao để làm sạch toàn bộ bùn này?
- ¿ ?Bùn dính này đến từ đâu?
- .Lưới này đầy bùn.