Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mugor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/muˈɡoɾ/
Nghĩa chính
1
Bụi bẩn
danh từ
dirt; grime
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mugor
Dạng gốc
(base form)
mugor
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mugor
mug
riento
Bẩn thỉu
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dirt
Đồ dơ bẩn
AI
1
Bụi bẩn
1
Bụi bẩn
1
Bụi bẩn