jobday
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngày trong tuần hoặc một khoảng thời gian thường xuyên trong ngày (thường là 8 giờ), trong thời gian đó một người đang làm việc/tại nơi làm việcdanh từA day of the week, or regular portion of the day (typically 8 hours), during which one is on the job/at work
- Thước đo thời gian cần thiết để thực hiện một công việc hoặc một nhóm nhiệm vụ cụ thểdanh từA measure of time required to do a particular job or set of tasks
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jobdayDạng gốc (base form)
- jobdaysSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , jobyear, , , ...
- .
- .