Nghĩa chính
- Ngày dành để nghỉ ngơi sau công việc hoặc bất kỳ hoạt động nào khácdanh từA day spent resting from work or any other activity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rest dayDạng gốc (base form)
- rest daysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , £75,000.
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiresten-dei
- từ tiếng Anh cổrestendæġ“day of rest; Sabbath”