Dịch

laborable

C1tính từ (adjective)
/laboˈɾable/

Nghĩa chính

  1. Đang làm việctính từworking
  2. Có thể cày đượctính từplowable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laborableDạng gốc (base form)
  2. laborablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

día laborableNgày làm việc

AI