laborable
C1tính từ (adjective)
/laboˈɾable/
Nghĩa chính
- Đang làm việctính từworking
- Có thể cày đượctính từplowable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laborableDạng gốc (base form)
- laborablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| día laborable | Ngày làm việc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung