Dịch

homeworking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Làm việc tại nhà, đặc biệt là khi liên lạc điện tử với văn phòng trung tâmdanh từkhông đếm được (uncountable)Working from home, especially when in electronic contact with a central office.

Nguồn gốc (etymology)

AI