Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
the workings of something
US
/
ð
ə
ˈ
w
ɝ
k
ɪ
ŋ
z
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Cơ chế hoạt động của cái gì đó
Ví dụ
She
explained
the
workings
of
the
new
software
.
Cô ấy đã giải thích cơ chế hoạt động của phần mềm mới.
Xuất hiện ở từ khác
working
kết hợp
cơ chế hoạt động của cái gì đó
AI
1
Cơ chế hoạt động của cái gì đó
1
Cơ chế hoạt động của cái gì đó
1
Cơ chế hoạt động của cái gì đó