Nghĩa chính
- Có việc làmtính từIn a job; working.
- Được sử dụng, đang dùngtính từUsed; in use.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của employđộng từsimple past and past participle of employ
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- employedDạng gốc (base form)
- more employedSo sánh hơn (comparative)
- most employedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fully employed | Có việc làm đầy đủ | |
| gainfully employed | Có việc làm sinh lợi | |
| self-employedtính từ | tính từ | Làm tư, làm riêng; tự làm chủ |
| neither employed nor retiredcụm từ | cụm từ | Tình trạng lấp lửng về chuyên môn khi một người nào đó quá già để có thể dễ dàng được tuyển dụng nhưng lại quá trẻ (hoặc không đủ khả năng tài chính) để chính thức nghỉ hưu; một nhóm đã rời bỏ lực lượng lao động nhưng chưa thể tiếp cận lương hưu hoặc trợ cấp An sinh xã hội |
| respectably employed | Có việc làm đàng hoàng |
Ví dụ
- ?Bạn có làm việc ở đây không?
- LLS / (/) .Các nghiên cứu về LLS trong những thập kỷ gần đây đã xác định một lượng lớn các chiến lược được người học tiếng Anh như một ngoại ngữ hoặc ngôn ngữ thứ hai sử dụng, và một số mô hình phân loại chiến lược cũng đã được thiết lập.
- .Anh ấy đã thuê một người giúp việc mới.
Họ từ (word family)
cùng gốc employedNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- workingđồng nghĩacó việc làm