Dịch

misworking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Làm việc không chính xác; trục trặcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)incorrect working; malfunction

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. misworkingDạng gốc (base form)
  2. misworkingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] , , over-pressure .
  • – ! – , .

AI