Nghĩa chính
- Có thể dùng thay được, có thể thay thế đượctính từAble to be substituted for something of equal value or utility.
- Các mặt hàng có thể thay thế đượcdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Any fungible item.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fungibleDạng gốc (base form)
- fungiblesSố nhiều (plural)
- more fungibleSo sánh hơn (comparative)
- most fungibleSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fungible tokendanh từ | danh từ | Tài sản kỹ thuật số có thể được thay thế bằng một tài sản khác giống hệt với nó |
| non-fungible tokendanh từ | danh từ | Mã thông báo tiền điện tử ghi lại quyền sở hữu một thứ gì đó |
| non-fungible | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạifungibilis
- từ tiếng Latinhfungor“to perform, discharge a duty”
Ví dụ
- Kasarda’s – – .
- : £1 £1 .
- . ; , , , , ,
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa