replaceable
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có thể thay thếtính từCapable of being replaced.
- Vật có thể thay thếdanh từAnything that can be replaced.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- replaceableDạng gốc (base form)
- replaceablesSố nhiều (plural)
- more replaceableSo sánh hơn (comparative)
- most replaceableSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc replaceableVí dụ
- .Anh ấy biết mình không dễ bị thay thế ở nơi làm việc.
- .Bạn là người không thể thay thế.
- .Tôi biết mình có thể bị thay thế.