Dịch

nonfungible

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không thể thay thế đượctính từkhông so sánh (not comparable)Not fungible, not interchangeable.
  2. Các mặt hàng không thể thay thếdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Any nonfungible item.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonfungibleDạng gốc (base form)
  2. nonfungiblesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

non-fungible tokendanh từMã thông báo tiền điện tử ghi lại quyền sở hữu một thứ gì đó

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .
  • —, , — .

AI