Dịch

infungible

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể thay thế được, không thể trao đổi dễ dàngtính từkhông so sánh (not comparable)not fungible, not capable of being exchanged easily.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , , ( 2012).

AI