Dịch

operating procedure

Nghĩa chính

  1. Quy trình vận hành

Cụm từ (phrase)

standard operating proceduredanh từBộ hướng dẫn từng bước chính thức, chi tiết để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc quy trình cụ thể, được yêu cầu đảm bảo tính nhất quán, hiệu quả và đặc biệt là chất lượng và an toàn

AI