Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
emergency procedure
Nghĩa chính
1
Quy trình khẩn cấp
Ví dụ
The
crew
practiced
the
emergency
procedure
.
Phi hành đoàn đã luyện tập quy trình khẩn cấp.
Xuất hiện ở từ khác
procedure
kết hợp
quy trình khẩn cấp
AI
1
Quy trình khẩn cấp
1
Quy trình khẩn cấp
1
Quy trình khẩn cấp