operación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/opeɾaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- ca phẫu thuật, phẫu thuậtdanh từB1a medical procedure to treat a patient
- hoạt động, vận hành, chiến dịchdanh từB1the method or practice by which actions are done
- phép toán, phép tínhdanh từB2a procedure for generating a value from one or more other values
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- operaciónDạng gốc (base form)
- operacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| operación salida | Hoạt động cấp tiểu bang để kiểm soát sự di cư của khách du lịch trong thời gian cao điểm trong năm (ví dụ: kỳ nghỉ hè hoặc lễ Phục sinh) | |
| operación de rescate | Chiến dịch giải cứu | |
| revertir una operación | Đảo ngược giao dịch | |
| ejecutar una operación | Tiến hành phẫu thuật | |
| operación de contrabando | Hoạt động buôn lậu | |
| base de operaciones | Căn cứ tác chiến | |
| sala de operaciones | Phòng phẫu thuật | |
| entrar en operación | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn hồi phục sau ca phẫu thuật thế nào rồi?
- ¿ ?Bệnh nhân đã chuẩn bị sẵn sàng cho ca mổ chưa?
- .Bố tôi cảm thấy khỏe từ sau ca phẫu thuật.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc operaciónTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- procedureTiếng Anhtương đương
- sumTiếng Anhtương đương
- cuentađồng nghĩaPhép tính toán học cụ thể như cộng, trừ, nhân, chia
- movimientođồng nghĩaThao tác, nghiệp vụ tài chính.
- negociodễ nhầm, đồng nghĩaTrong ngữ cảnh này là một giao dịch cụ thể, không phải bản thân công ty hoặc cửa hàng.
- operacionesdễ nhầmdạng số ít, dùng khi nói một hành động duy nhất