operar
B1động từ (verb)
/opeˈɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Mổ, phẫu thuậtđộng từto operate (to perform surgery)
- Gây ra, tạo rađộng từto produce, to achieve
- Giao dịch, kinh doanhđộng từto operate (to deal in a commodity)
- Phẫu thuật thẩm mỹđộng từto undergo plastic surgery
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể operarDanh động từ operandoPhân từ operado
| Presente | |
|---|---|
| yo | opero |
| tú | operas |
| él/ella/Ud. | opera |
| nosotros | operamos |
| vosotros | operáis |
| ellos/Uds. | operan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| operar en el mercado | Hoạt động trên thị trường | |
| operar un negocio | Điều hành kinh doanh | |
| operar una empresa | Điều hành công ty | |
| operar una máquina | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Các bạn có đang chờ Benita được phẫu thuật không?
- , .Họ sẽ phẫu thuật cho tôi vào ngày khác, vì không gấp.
- .María Callas là một ca sĩ opera nổi tiếng.