operador
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/opeɾaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Người vận hành, nhân viên trực tổng đàidanh từoperator
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- operadorDạng gốc (base form)
- operadoresSố nhiều (plural)
- operadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- operadoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| operador de ascensor | Thợ vận hành thang máy | |
| operador de bolsa | Nhà môi giới chứng khoán | |
| operador de red | Nhà điều hành mạng | |
| operador turístico | Điều hành tour du lịch | |
| operador de cámara | Chưa có nghĩa | |
| operador de máquinas | Chưa có nghĩa | |
| operador telefónico | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- operacióndễ nhầmngười thực hiện một hoạt động, không phải là hoạt động hay ca mổ
Họ từ (word family)
cùng gốc operadorNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn dùng toán tử nào?
- .Nhân viên tổng đài điện thoại không thực sự lịch sự.
- .Nhân viên tổng đài điện thoại rất thô lỗ.