Dịch

operador

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/opeɾaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Người vận hành, nhân viên trực tổng đàidanh từoperator

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. operadorDạng gốc (base form)
  2. operadoresSố nhiều (plural)
  3. operadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. operadoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

operador de ascensorThợ vận hành thang máy
operador de bolsaNhà môi giới chứng khoán
operador de redNhà điều hành mạng
operador turísticoĐiều hành tour du lịch
operador de cámaraChưa có nghĩa
operador de máquinasChưa có nghĩa
operador telefónicoChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn dùng toán tử nào?
  • .Nhân viên tổng đài điện thoại không thực sự lịch sự.
  • .Nhân viên tổng đài điện thoại rất thô lỗ.

AI