Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
operario
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công nhân
danh từ
workman
2
Hoạt động
danh từ
operative
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
operario
Dạng gốc
(base form)
operario
s
Số nhiều
(plural)
operari
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
operari
a
Giống cái
(feminine)
Xuất hiện ở từ khác
oficial
đồng nghĩa
công nhân, người vận hành máy
técnico
đồng nghĩa
công nhân, người vận hành máy móc, trình độ có thể thấp hơn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Công nhân
obrero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
工人
gōng rén
Công nhân, người lao động
Tiếng Anh
operative
Có hiệu lực
workman
Thợ, người thợ
AI
1
Công nhân
2
Hoạt động
1
Công nhân
2
Hoạt động
1
Công nhân
2
Hoạt động