Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- động cơdanh từB1The part of a vehicle that provides the force for motion, usually an internal‑combustion engine.
- cỗ máydanh từB2A complex mechanical device that converts energy into useful motion or physical effects.
- bộ máydanh từB2A software or hardware system that performs a specific technical task.
- đầu máydanh từB2A locomotive that pulls railway cars.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- engineDạng gốc (base form)
- enginesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- engine of sthđộng lực của cái gìAgriculture is a key engine of growth in most developing countries.Nông nghiệp là động lực tăng trưởng chính ở hầu hết các nước đang phát triển.
- engine for sthđộng lực cho cái gìGreat newspapers serve as an engine for positive change.Những tờ báo lớn phục vụ như một động lực cho sự thay đổi tích cực.
- engine for doing sthđộng lực để làm gìBusiness is the principal engine for generating wealth for society as a whole.Kinh doanh là động lực chính để tạo ra của cải cho toàn xã hội.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| engine troubledanh từ | danh từ | Sự cố động cơ |
| jet enginedanh từ | danh từ | Động cơ phản lực |
| search enginedanh từ | danh từ | Công cụ tìm kiếm |
| start the engine | Khởi động động cơ | |
| steam enginedanh từ | danh từ | Động cơ hơi nước |
| stop the engine | Tắt máy | |
| engine of growth | Động lực tăng trưởng | |
| engine roomdanh từ | danh từ | Khoang trên tàu nơi đặt máy móc của động cơ |
11 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 3
Động lực
- Động lực, đầu tàu, nhân tố thúc đẩyA person or group of people which influence a larger group; a driving force.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc engineNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiengyn
- từ tiếng Anglo-Normanengine
- từ tiếng Pháp cổengin“skill, cleverness, war machine”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Động cơ này ồn quá.
- .Động cơ này đã vượt qua mọi bài đánh giá hiệu năng.
- .Các ngôn ngữ thông dịch như Ruby và Lua không cần được biên dịch nên cần có một loại bộ máy để thực thi.
Xuất hiện ở từ khác
- engineeringdễ nhầmengine (động cơ) là bộ phận máy; engineering (kỹ thuật) là lĩnh vực rộng hơn bao gồm cả thiết kế động cơ.
- machinedễ nhầmđộng cơ, là bộ phận tạo ra sức mạnh, không đồng nghĩa với “machine”.